Từ điển › 可行可行 nghĩa là gìkě xíngHán Việt: KHẢ HÀNGkhả thiNghĩa kě xíngHSK 7Hán Việt: KHẢ HÀNGkhả thiTiếng Anh: feasibleChữ thành phần可kě · Hán Việt: khảmay, can, -able; possibly5 nét · Xem thứ tự nét →行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 可行可行性kě xíng xìng tính khả thi可行性研究kě xíng xìng yán jiū nghiên cứu tính khả thi