台北臺北 nghĩa là gì
Tái běi
Đài Bắc, thủ đô của Đài Loan
Nghĩa (2 cách đọc)
Tái běi
- Đài Bắc, thủ đô của Đài Loan
Tiếng Anh: Taipei, capital of Taiwan
Tái běi
- Đài Bắc, thủ đô của Đài Loan
Tiếng Anh: Taipei, capital of Taiwan
Chữ thành phần
Từ ghép với 台北
- 台北市Tái běi Shì Đài Bắc, thủ đô của Đài Loan
- 台北县Tái běi Xiàn Huyện Đài Bắc ở phía bắc Đài Loan
- 台北市Tái běi Shì Đài Bắc, thủ đô của Đài Loan
- 台北县Tái běi Xiàn Huyện Đài Bắc ở phía bắc Đài Loan (nay đổi tên thành 新北市[Xin1 bei3 shi4])
- 台北捷运Tái běi jié yùn Tàu điện ngầm Đài Bắc
- 台北金马影展Tái běi Jīn mǎ Yǐng zhǎn Liên hoan phim Kim Mã Đài Bắc