Từ điển › 吃苦吃苦 nghĩa là gìchī kǔHán Việt: KHẬT KHỔchịu khổNghĩa chī kǔHSK 7Hán Việt: KHẬT KHỔchịu khổTiếng Anh: to bear hardshipsChữ thành phần吃chī · Hán Việt: khậtto eat; to drink; to suffer, to endure, to bear6 nét · Xem thứ tự nét →苦kǔ · Hán Việt: khổbitter; hardship, suffering8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 吃苦吃苦头chī kǔ tou chịu khổ; chịu hậu quả hành động của mình; trả giá đắt吃苦耐劳chī kǔ nài láo chịu khổ và chịu cực (thành ngữ)