合同 nghĩa là gì
hé tongHán Việt: HỢP ĐỒNG
(kinh doanh) hợp đồng
Nghĩa
hé tongHSK 4Hán Việt: HỢP ĐỒNGPhổ biến #1766
- (kinh doanh) hợp đồng
- LT:個|个[ge4]
Tiếng Anh: contract; agreement; CL:份[fen4]
hé tongHán Việt: HỢP ĐỒNG
(kinh doanh) hợp đồng
Tiếng Anh: contract; agreement; CL:份[fen4]