Từ điển › 吉他吉他 nghĩa là gìjí tāHán Việt: CÁT THAđàn guitar (từ mượn)Nghĩa jí tāHSK 7Hán Việt: CÁT THAđàn guitar (từ mượn)LT:把[ba3]Tiếng Anh: (loanword) guitar; CL:把[ba3]Chữ thành phần吉jí · Hán Việt: cátlucky, propitious, good6 nét · Xem thứ tự nét →他tā · Hán Việt: thaother, another; he, she, it5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 吉他吉他手jí tā shǒu người chơi guitar吉他谱jí tā pǔ bản tab guitar