Từ điển › 同类同类同類 nghĩa là gìtóng lèiHán Việt: ĐỒNG LOẠItương tựNghĩa tóng lèiHSK 7Hán Việt: ĐỒNG LOẠItương tựcùng loạigiống nhauTiếng Anh: similar; same type; alikeChữ thành phần同tóng · Hán Việt: đồngsame, similar; together with, alike6 nét · Xem thứ tự nét →类lèi · Hán Việt: loạicategory, class, group, kind; similar to; to resemble9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 同类同类相吸tóng lèi xiāng xī Vật họp theo loài.同类相食tóng lèi xiāng shí ăn thịt đồng loại