名义名義 nghĩa là gì
míng yìHán Việt: DANH NGHĨA
tên
Nghĩa
míng yìHSK 6Hán Việt: DANH NGHĨAPhổ biến #4447
- tên
- trên danh nghĩa
- thuộc về danh nghĩa
- trong tên
- mục đích bề ngoài
Tiếng Anh: name; titular; nominal; in name; ostensible purpose
míng yìHán Việt: DANH NGHĨA
tên
Tiếng Anh: name; titular; nominal; in name; ostensible purpose