吗嗎 nghĩa là gì
ma · má · mǎHán Việt: MA
trợ từ nghi vấn (… không?)
Nghĩa (3 cách đọc)
maHSK 1particleHán Việt: MAPhổ biến #83
- trợ từ nghi vấn (… không?)
- (trợ từ nghi vấn cho câu hỏi "có-không")
Tiếng Anh: (question particle for "yes-no" questions)
máHSK 1Hán Việt: MỬAPhổ biến #83
- (thông tục) gì?
Tiếng Anh: (coll.) what?
mǎHSK 1Hán Việt: MỬAPhổ biến #83
- dùng trong 嗎啡|吗啡[ma3 fei1]
Tiếng Anh: used in 嗎啡|吗啡[ma3 fei1]