Từ điển › 吸烟吸烟吸煙 nghĩa là gìxī yānhút thuốcNghĩa xī yānHSK 4hút thuốcTiếng Anh: to smokeChữ thành phần吸xī · Hán Việt: cộpto inhale, to suck in; to absorb; to attract6 nét · Xem thứ tự nét →烟yānsmoke, soot; opium; tobacco, cigarettes10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 吸烟吸烟区xī yān qū khu vực hút thuốc吸烟室xī yān shì phòng hút thuốc