吼 nghĩa là gì
hǒuHán Việt: HỐNG
gầm
Nghĩa
hǒuHSK 7Hán Việt: HỐNGPhổ biến #3491
- gầm
- rú
- hét
- gầm rú của động vật
- gầm lên vì tức giận
Tiếng Anh: to roar; to howl; to shriek; roar or howl of an animal; bellow of rage
hǒuHán Việt: HỐNG
gầm
Tiếng Anh: to roar; to howl; to shriek; roar or howl of an animal; bellow of rage