呛嗆 nghĩa là gì
qiāng · qiàng
bị nghẹn (do nuốt sai cách)
Nghĩa (2 cách đọc)
qiāngHSK 7
- bị nghẹn (do nuốt sai cách)
Tiếng Anh: to choke (because of swallowing the wrong way)
qiàngHSK 7
- kích mũi
- nghẹn (do khói, mùi v.v.)
- hăng
- (khẩu ngữ) (Trong tiếng Đài Loan) la mắng ai
- chửi mắng
- phản đối ai
Tiếng Anh: to irritate the nose; to choke (of smoke, smell etc); pungent; (coll.) (Tw) to shout at sb; to scold; to speak out against sb