周期週期 nghĩa là gì
zhōu qīHán Việt: CHU KÌ
chu kỳ
Nghĩa
zhōu qīHSK 5Hán Việt: CHU KÌ
- chu kỳ
- chu trình
Tiếng Anh: period; cycle
Chữ thành phần
Từ ghép với 周期
- 周期性zhōu qī xìng chu kỳ; tính chu kỳ (toán học); tính tuần hoàn
- 周期数zhōu qī shù số chu kỳ
- 周期系zhōu qī xì hệ thống tuần hoàn; tính tuần hoàn (hóa học)
- 周期表zhōu qī biǎo bảng tuần hoàn (hoá học); viết tắt của 元素週期表|元素周期表[yuan2 su4 zhou1 qi1 biao3], bảng tuần hoàn các nguyên tố
- 周期解zhōu qī jiě nghiệm tuần hoàn (toán)
- 周期函数zhōu qī hán shù