命令 nghĩa là gì
mìng lìngHán Việt: MỆNH LỆNH
mệnh lệnh
Nghĩa
mìng lìngHSK 5Hán Việt: MỆNH LỆNHPhổ biến #2305
- mệnh lệnh
- lệnh
- LT:道[dao4],個|个[ge4]
Tiếng Anh: order; command; CL:道[dao4],個|个[ge4]
mìng lìngHán Việt: MỆNH LỆNH
mệnh lệnh
Tiếng Anh: order; command; CL:道[dao4],個|个[ge4]