响应響應 nghĩa là gì
xiǎng yìngHán Việt: HƯỞNG ỨNG
đáp lại
Nghĩa
xiǎng yìngHSK 7Hán Việt: HƯỞNG ỨNG
- đáp lại
- trả lời
- LT:個|个[ge4]
Tiếng Anh: to respond to; answer; CL:個|个[ge4]
xiǎng yìngHán Việt: HƯỞNG ỨNG
đáp lại
Tiếng Anh: to respond to; answer; CL:個|个[ge4]