Từ điển › 哥林多哥林多 nghĩa là gìGē lín duōHán Việt: CA LÂM ĐACorinthNghĩa Gē lín duōHán Việt: CA LÂM ĐACorinthTiếng Anh: (Protestantism) Corinth, city in GreeceChữ thành phần哥gē · Hán Việt: caelder brother10 nét · Xem thứ tự nét →林lín · Hán Việt: lâmforest, grove; surname8 nét · Xem thứ tự nét →多duō · Hán Việt: đamuch, many, multi-; more than, over6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 哥林多哥林多前书Gē lín duō qián shū Thư thứ nhất của Thánh Phaolô gửi tín hữu Cô-rinh-tô哥林多后书Gē lín duō Hòu shū Thư thứ hai của Thánh Phaolô gửi tín hữu Cô-rinh-tô