唉 nghĩa là gì
āi · àiHán Việt: HÃY
thán từ hoặc tiếng ừ đồng ý hay nhận ra (ví dụ: vâng, tôi đây!)
Nghĩa (2 cách đọc)
āiHSK 7Hán Việt: HÃYPhổ biến #2512
- thán từ hoặc tiếng ừ đồng ý hay nhận ra (ví dụ: vâng, tôi đây!)
- thở dài
Tiếng Anh: interjection or grunt of agreement or recognition (e.g. yes, it's me!); to sigh
àiHSK 7Hán Việt: HÃYPhổ biến #2512
- than ôi
- ôi trời
Tiếng Anh: alas; oh dear