Từ điển › 嘿嘿 nghĩa là gìhēinàyNghĩa hēiHSK 7Phổ biến #2729nàyTiếng Anh: heyChữ thành phần嘿hēiquiet, silent15 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 嘿嘿咻hēi xiū (khẩu ngữ) làm tình嘿嘿hēi hēi (từ tượng thanh) hì hì; cười tinh nghịch