嚷 nghĩa là gì
rǎng
kêu la
Nghĩa
rǎngHSK 7
- kêu la
- quát tháo
- làm to chuyện
- làm ầm ĩ việc gì đó
Tiếng Anh: to shout; to bellow; to make a big deal of sth; to make a fuss about sth
rǎng
kêu la
Tiếng Anh: to shout; to bellow; to make a big deal of sth; to make a fuss about sth