Từ điển › 因特网因特网因特網 nghĩa là gìYīn tè wǎngHán Việt: NHÂN ĐẶC VÕNGInternetNghĩa Yīn tè wǎngHán Việt: NHÂN ĐẶC VÕNGInternetTiếng Anh: InternetChữ thành phần因yīn · Hán Việt: nhâncause, reason; by; because6 nét · Xem thứ tự nét →特tè · Hán Việt: đặcspecial, unique, distinguished10 nét · Xem thứ tự nét →网wǎng · Hán Việt: võngnet; network6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 因特网因特网联通yīn tè wǎng lián tōng kết nối Internet因特网提供商yīn tè wǎng tí gōng shāng nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP)