团体團體 nghĩa là gì
tuán tǐHán Việt: ĐOÀN THỂ
nhóm
Nghĩa
tuán tǐHSK 3Hán Việt: ĐOÀN THỂPhổ biến #3675
- nhóm
- tổ chức
- đội
- LT:個|个[ge4]
Tiếng Anh: group; organization; team; CL:個|个[ge4]
tuán tǐHán Việt: ĐOÀN THỂ
nhóm
Tiếng Anh: group; organization; team; CL:個|个[ge4]