固定 nghĩa là gì
gù dìngHán Việt: CỐ ĐỊNH
cố định
Nghĩa
gù dìngHSK 4Hán Việt: CỐ ĐỊNHPhổ biến #3096
- cố định
- gắn chặt
- đặt cố định
- đã cố định
- ổn định
- thường xuyên
Tiếng Anh: to fix; to fasten; to set rigidly in place; fixed; set; regular
gù dìngHán Việt: CỐ ĐỊNH
cố định
Tiếng Anh: to fix; to fasten; to set rigidly in place; fixed; set; regular