图形圖形 nghĩa là gì
tú xíngHán Việt: ĐỒ HÌNH
hình ảnh
Nghĩa
tú xíngHSK 7Hán Việt: ĐỒ HÌNH
- hình ảnh
- hình vẽ
- sơ đồ
- đồ thị
- mô tả
- đồ họa
Tiếng Anh: picture; figure; diagram; graph; depiction; graphical
tú xíngHán Việt: ĐỒ HÌNH
hình ảnh
Tiếng Anh: picture; figure; diagram; graph; depiction; graphical