Từ điển › 圆形圆形圓形 nghĩa là gìyuán xíngHán Việt: VIÊN HÌNHtrònNghĩa yuán xíngHSK 7Hán Việt: VIÊN HÌNHtrònhình trònTiếng Anh: round; circularChữ thành phần圆yuán · Hán Việt: viêncircle; circular, round; complete10 nét · Xem thứ tự nét →形xíng · Hán Việt: hìnhform, shape; to appear; to describe; to look7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 圆形圆形剧场yuán xíng jù chǎng nhà hát vòng tròn圆形木材yuán xíng mù cái khúc gỗ圆形面包yuán xíng miàn bāo bánh tròn