Từ điển › 地质地质地質 nghĩa là gìdì zhìHán Việt: ĐỊA CHẤTđịa chấtNghĩa dì zhìHSK 7Hán Việt: ĐỊA CHẤTđịa chấtTiếng Anh: geologyChữ thành phần地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →质zhì · Hán Việt: chấtessence, nature; material, substance8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 地质地质学dì zhì xué địa chất học地质学家dì zhì xué jiā nhà địa chất học地质年表dì zhì nián biǎo thang thời gian địa chất地质年代表dì zhì nián dài biǎo thang thời gian địa chất