Từ điển › 地面地面 nghĩa là gìdì miànsànNghĩa dì miànHSK 4Phổ biến #3289sànmặt đấtbề mặtTiếng Anh: floor; ground; surfaceChữ thành phần地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →面miànface; surface, side; plane, dimension9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 地面地面层dì miàn céng tầng trệt; tầng một地面水dì miàn shuǐ nước bề mặt地面控制dì miàn kòng zhì kiểm soát mặt đất (của hoạt động hàng không hoặc không gian)地面气压dì miàn qì yā áp suất mặt đất地面灌溉dì miàn guàn gài tưới bề mặt地面部队dì miàn bù duì bộ binh