Từ điển › 垮垮 nghĩa là gìkuǎHán Việt: KHOAIsụp đổ (nghĩa đen hoặc bóng)Nghĩa kuǎHSK 7Hán Việt: KHOAIsụp đổ (nghĩa đen hoặc bóng)Tiếng Anh: to collapse (lit. or fig.)Chữ thành phần垮kuǎ · Hán Việt: khoaito be defeated, to collapse, to fail9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 垮垮塌kuǎ tā sụp đổ (của tòa nhà, đập hoặc cầu)垮脸kuǎ liǎn (mặt) cứng lại; chảy xệ垮台kuǎ tái sụp đổ (của một triều đại, chế độ, v.v.); rơi khỏi quyền lực