培养培養 nghĩa là gì
péi yǎngHán Việt: BỒI DƯỠNG
nuôi dưỡng
Nghĩa
péi yǎngHSK 4Hán Việt: BỒI DƯỠNGPhổ biến #3133
- nuôi dưỡng
- phát triển
- bồi dưỡng
- ươm mầm
- giáo dục
- đào tạo (cho một vị trí)
- cấy (sinh học)
Tiếng Anh: to cultivate; to breed; to foster; to nurture; to educate; to groom (for a position)