Từ điển › 基督教基督教 nghĩa là gìJī dū jiàoHán Việt: CƠ ĐỐC GIÁOCơ đốc giáoNghĩa Jī dū jiàoHSK 6Hán Việt: CƠ ĐỐC GIÁOCơ đốc giáoĐạo KitôTiếng Anh: ChristianityChữ thành phần基jī · Hán Việt: cơfoundation, base11 nét · Xem thứ tự nét →督dū · Hán Việt: đốcto supervise, to oversee, to direct13 nét · Xem thứ tự nét →教jiào · Hán Việt: giáoschool, education11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 基督教基督教徒Jī dū jiào tú một tín đồ Cơ Đốc giáo基督教派Jī dū jiào pài phái Cơ Đốc giáo基督教科学派Jī dū jiào Kē xué pài Khoa học Cơ Đốc基督教民主联盟Jī dū jiào Mín zhǔ Lián méng Liên minh Dân chủ Cơ Đốc (đảng chính trị Đức)