Từ điển › 备用备用備用 nghĩa là gìbèi yòngHán Việt: BỊ DỤNGdự trữNghĩa bèi yòngHSK 7Hán Việt: BỊ DỤNGdự trữdự phòngthay thếsao lưuTiếng Anh: reserve; spare; alternate; backupChữ thành phần备bèi · Hán Việt: bịto prepare; to get ready, to equip; ready; perfect8 nét · Xem thứ tự nét →用yòng · Hán Việt: dụngto use, to employ, to apply; use5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 备用备用环bèi yòng huán vòng dự phòng备用二级头呼吸器bèi yòng èr jí tóu hū xī qì (lặn scuba) bộ điều chỉnh dự phòng; octopus