Từ điển › 复印复印複印 nghĩa là gìfù yìnHán Việt: HẠ ẤNsao chépNghĩa fù yìnHSK 3Hán Việt: HẠ ẤNsao chéptạo bản sao tài liệuTiếng Anh: to photocopy; to duplicate a documentChữ thành phần复fù · Hán Việt: hạagain, repeatedly; copy, duplicate; to restore, to return9 nét · Xem thứ tự nét →印yìn · Hán Việt: ấnprint; mark; seal, stamp5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 复印复印件fù yìn jiàn bản photocopy; bản sao复印机fù yìn jī máy photocopy复印纸fù yìn zhǐ giấy máy photocopy