Từ điển › 大型大型 nghĩa là gìdà xínglớnNghĩa dà xíngHSK 4Phổ biến #3051lớnquy mô lớnTiếng Anh: large; large-scaleChữ thành phần大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →型xíngpattern, model, type; mold; law9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 大型大型空爆炸弹dà xíng kōng bào zhà dàn Vũ khí nổ trên không hạng nặng (MOAB), một quả bom mạnh của Mỹ大型强子对撞机Dà xíng Qiáng zǐ Duì zhuàng Jī Máy Va chạm Hadron Lớn (LHC) tại CERN, Geneva, Thụy Sĩ