Từ điển › 大海大海 nghĩa là gìdà hǎiHán Việt: ĐẠI HẢIbiểnNghĩa dà hǎiHSK 2Hán Việt: ĐẠI HẢIbiểnđại dươngTiếng Anh: sea; oceanChữ thành phần大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →海hǎi · Hán Việt: hảisea, ocean; maritime10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 大海大海沟dà hǎi gōu rãnh đại dương大海捞针dà hǎi lāo zhēn nghĩa đen: mò kim đáy biển; tìm kim trong đống cỏ khô (thành ngữ)