Từ điển › 天文天文 nghĩa là gìtiān wénHán Việt: THIÊN VĂNthiên vănNghĩa tiān wénHSK 5Hán Việt: THIÊN VĂNthiên vănTiếng Anh: astronomyChữ thành phần天tiān · Hán Việt: thiênsky, heaven; god, celestial4 nét · Xem thứ tự nét →文wén · Hán Việt: vănculture, literature, writing4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 天文天文台tiān wén tái đài thiên văn天文学tiān wén xué thiên văn học天文馆tiān wén guǎn cung thiên văn, nhà vòm thiên văn天文单位tiān wén dān wèi đơn vị thiên văn (AU)天文学家tiān wén xué jiā nhà thiên văn học天文学大成Tiān wén xué Dà chéng tác phẩm Almagest của Ptolemy