夫妻 nghĩa là gì
fū qīHán Việt: PHU THÊ
vợ chồng; cặp đôi đã kết hôn
Nghĩa
fū qīHSK 4Hán Việt: PHU THÊPhổ biến #3431
- vợ chồng; cặp đôi đã kết hôn
Tiếng Anh: husband and wife; married couple
Chữ thành phần
Từ ghép với 夫妻
- 夫妻店fū qī diàn cửa hàng do vợ chồng cùng quản lý
- 夫妻相fū qī xiàng sự giống nhau ở nét mặt của cặp vợ chồng già; đặc điểm khuôn mặt chung cho thấy duyên tiền định để kết hôn với nhau
- 夫妻脸fū qī liǎn xem 夫妻相[fu1 qi1 xiang4]
- 夫妻反目fū qī fǎn mù vợ chồng bất hòa (thành ngữ, từ Kinh Dịch); xung đột hôn nhân
- 夫妻肺片fū qī fèi piàn món lạnh Tứ Xuyên phổ biến làm từ thịt bò và nội tạng bò thái mỏng