Từ điển › 头晕头晕頭暈 nghĩa là gìtóu yūnHán Việt: ĐẦU VỪNGchóng mặtNghĩa tóu yūnHSK 7Hán Việt: ĐẦU VỪNGchóng mặtTiếng Anh: dizzyChữ thành phần头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →晕yūn · Hán Việt: vừngdizzy, faint, foggy; to see stars10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 头晕头晕目眩tóu yūn mù xuàn bị choáng váng; chóng mặt头晕眼花tóu yūn yǎn huā hoa mắt chóng mặt (thành ngữ); chóng mặt và mắt mờ头晕脑涨tóu yūn nǎo zhàng biến thể của 頭暈腦脹|头晕脑胀[tou2 yun1 nao3 zhang4]头晕脑胀tóu yūn nǎo zhàng chóng mặt và choáng váng