头脑頭腦 nghĩa là gì
tóu nǎoHán Việt: ĐẦU NÃO
bộ não
Nghĩa
tóu nǎoHSK 3Hán Việt: ĐẦU NÃOPhổ biến #4295
- bộ não
- tâm trí
- hộp sọ
- (bóng) ý chính (của vấn đề)
- người đứng đầu
- sếp
Tiếng Anh: brains; mind; skull; (fig.) gist (of a matter); leader; boss
tóu nǎoHán Việt: ĐẦU NÃO
bộ não
Tiếng Anh: brains; mind; skull; (fig.) gist (of a matter); leader; boss