奏 nghĩa là gì
zòuHán Việt: TẤU
chơi nhạc
Nghĩa
zòuHSK 6Hán Việt: TẤU
- chơi nhạc
- đạt được
- dâng sớ lên hoàng đế (xưa)
Tiếng Anh: to play music; to achieve; to present a memorial to the emperor (old)
Chữ thành phần
Từ ghép với 奏
- 奏效zòu xiào cho thấy kết quả; có hiệu quả
- 奏帖zòu tiě sớ dâng lên hoàng đế (gấp dạng hình đàn accordion)
- 奏折zòu zhé sớ dâng lên hoàng đế (gấp dạng đàn accordion)
- 奏乐zòu yuè biểu diễn nhạc; chơi một giai điệu
- 奏鸣曲zòu míng qǔ sonata
- 奏鸣曲式zòu míng qǔ shì hình thức sonata (một trong những cấu trúc quy mô lớn dùng trong nhạc cổ điển phương Tây)