Từ điển › 契约契约契約 nghĩa là gìqì yuēHán Việt: KHẾ ƯỚCthỏa thuậnNghĩa qì yuēHSK 7Hán Việt: KHẾ ƯỚCthỏa thuậnhợp đồngTiếng Anh: agreement; contractChữ thành phần契qì · Hán Việt: khếdeed, bond, contract; to engrave9 nét · Xem thứ tự nét →约yuē · Hán Việt: ướctreaty, covenant, agreement6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 契约契约桥牌qì yuē qiáo pái contract bridge (trò chơi bài)契约精神qì yuē jīng shén văn hóa tôn trọng nghĩa vụ hợp đồng