Từ điển › 女子女子 nghĩa là gìnǚ zǐHán Việt: NỮA TÍphụ nữNghĩa nǚ zǐHSK 3Hán Việt: NỮA TÍPhổ biến #2271phụ nữnữTiếng Anh: woman; femaleChữ thành phần女nǚ · Hán Việt: nữawoman, girl; female3 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 女子女子参政权nǚ zǐ cān zhèng quán quyền bầu cử của phụ nữ女子无才便是德nǚ zǐ wú cái biàn shì dé đức hạnh của phụ nữ là không có tài (thành ngữ)