妇女婦女 nghĩa là gì
fù nǚHán Việt: PHỤ NỮA
phụ nữ
Nghĩa
fù nǚHSK 6Hán Việt: PHỤ NỮAPhổ biến #2790
- phụ nữ
Tiếng Anh: woman
Chữ thành phần
Từ ghép với 妇女
- 妇女节Fù nǚ jié Ngày Quốc tế Phụ nữ (8 tháng 3)
- 妇女主任fù nǚ zhǔ rèn giám đốc ủy ban địa phương của Liên đoàn Phụ nữ
- 妇女运动fù nǚ yùn dòng phong trào phụ nữ; chủ nghĩa nữ quyền
- 妇女能顶半边天fù nǚ néng dǐng bàn biān tiān Phụ nữ có thể chống đỡ nửa bầu trời; nghĩa bóng: ngày nay, phụ nữ có vai trò bình đẳng trong xã hội