Từ điển › 妙语妙语妙語 nghĩa là gìmiào yǔHán Việt: DIỆU NGỮlời nói dí dỏmNghĩa miào yǔHán Việt: DIỆU NGỮlời nói dí dỏmTiếng Anh: witticismChữ thành phần妙miào · Hán Việt: diệumysterious, subtle; clever, exquisite, wonderful7 nét · Xem thứ tự nét →语yǔ · Hán Việt: ngữwords, language; saying, expression9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 妙语妙语如珠miào yǔ rú zhū nói chuyện duyên dáng, thông minh (thành ngữ)妙语横生miào yǔ héng shēng đầy sự dí dỏm và hài hước妙语连珠miào yǔ lián zhū dí dỏm (thành ngữ)