Từ điển › 姐姐 nghĩa là gìjiěHán Việt: THƯchị gáiNghĩa jiěHSK 1Hán Việt: THƯPhổ biến #3576chị gáiTiếng Anh: older sisterChữ thành phần姐jiě · Hán Việt: thưelder sister; miss, young lady8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 姐姐姐jiě jie chị gái; LT:個|个[ge4]姐妹jiě mèi chị em; anh chị em; kết nghĩa (trường, thành phố, v.v.)姐丈jiě zhàng chồng của chị; rể姐夫jiě fu (thông tục) chồng của chị姐妹花jiě mèi huā chị em xinh đẹp姐弟恋jiě dì liàn tình yêu giữa một phụ nữ lớn tuổi hơn và một nam giới trẻ hơn