存款 nghĩa là gì
cún kuǎnHán Việt: TỒN KHOẢN
gửi tiền (vào ngân hàng, v.v.)
Nghĩa
cún kuǎnHSK 5Hán Việt: TỒN KHOẢN
- gửi tiền (vào ngân hàng, v.v.)
- tiền tiết kiệm ngân hàng
- khoản tiền gửi ngân hàng
Tiếng Anh: to deposit money (in a bank etc); bank savings; bank deposit