安定 nghĩa là gì
Ān dìng · ān dìngHán Việt: AN ĐỊNH
thị trấn Anting ở huyện Đài Nam 台南縣|台南县[Tai2 nan2 xian4], Đài Loan
Nghĩa (2 cách đọc)
Ān dìngHSK 7Hán Việt: AN ĐỊNH
- thị trấn Anting ở huyện Đài Nam 台南縣|台南县[Tai2 nan2 xian4], Đài Loan
ān dìngHSK 7Hán Việt: AN ĐỊNH
- ổn định; bình tĩnh; định cư
- làm cho ổn định
- Valium; diazepam
Tiếng Anh: stable; calm; settled; to stabilize; Valium; diazepam