Từ điển › 宗教宗教 nghĩa là gìzōng jiàoHán Việt: TÔNG GIÁOtôn giáoNghĩa zōng jiàoHSK 6Hán Việt: TÔNG GIÁOPhổ biến #3459tôn giáoTiếng Anh: religionChữ thành phần宗zōng · Hán Việt: tôngancestry, clan, family, lineage; religion, sect8 nét · Xem thứ tự nét →教jiào · Hán Việt: giáoschool, education11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 宗教宗教团zōng jiào tuán dòng tu tôn giáo; nhóm tôn giáo宗教学zōng jiào xué nghiên cứu tôn giáo宗教徒zōng jiào tú tín đồ tôn giáo; môn đồ宗教仪式zōng jiào yí shì nghi thức tôn giáo宗教改革Zōng jiào Gǎi gé Phong trào Cải cách (Tin Lành)宗教法庭Zōng jiào Fǎ tíng Tòa án Dị giáo (tôn giáo)