定向 nghĩa là gì
dìng xiàngHán Việt: ĐỊNH HƯỚNG
định hướng
Nghĩa
dìng xiàngHSK 7Hán Việt: ĐỊNH HƯỚNG
- định hướng
- có tính hướng dẫn
- được hướng dẫn
- môn định hướng
Tiếng Anh: to orientate; directional; directed; orienteering
dìng xiàngHán Việt: ĐỊNH HƯỚNG
định hướng
Tiếng Anh: to orientate; directional; directed; orienteering