定期 nghĩa là gì
dìng qīHán Việt: ĐỊNH KÌ
vào các ngày cố định
Nghĩa
dìng qīHSK 3Hán Việt: ĐỊNH KÌ
- vào các ngày cố định
- định kỳ
- theo định kỳ
- có thời hạn giới hạn
- thời hạn cố định
Tiếng Anh: at set dates; at regular intervals; periodic; limited to a fixed period of time; fixed term