实况實況 nghĩa là gì
shí kuàngHán Việt: THỰC HUỐNG
trực tiếp (ví dụ: phát sóng hoặc ghi hình)
Nghĩa
shí kuàngHSK 7Hán Việt: THỰC HUỐNG
- trực tiếp (ví dụ: phát sóng hoặc ghi hình)
- điều đang thực sự xảy ra
- cảnh tượng
- tình huống thực tế
Tiếng Anh: live (e.g. broadcast or recording); what is actually happening; scene; the real situation