实验實驗 nghĩa là gì
shí yànHán Việt: THỰC NGHIỆM
thí nghiệm
Nghĩa
shí yànHSK 3Hán Việt: THỰC NGHIỆMPhổ biến #1879
- thí nghiệm
- kiểm tra
- LT:個|个[ge4],次[ci4]
- mang tính thí nghiệm
- tiến hành thí nghiệm
Tiếng Anh: experiment; test; CL:個|个[ge4],次[ci4]; experimental; to experiment