审美審美 nghĩa là gì
shěn měiHán Việt: THẨM MỈ
thẩm mỹ
Nghĩa
shěn měiHSK 7Hán Việt: THẨM MỈ
- thẩm mỹ
- thưởng thức nghệ thuật
- gu thẩm mỹ
Tiếng Anh: esthetics; appreciating the arts; taste
shěn měiHán Việt: THẨM MỈ
thẩm mỹ
Tiếng Anh: esthetics; appreciating the arts; taste